Một mặt hai lòng
Direct English translation
One face, two hearts.
Equivalent English version
To speak with a forked tongue
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người giả dối, bề ngoài chỉ có một vẻ mặt nhưng trong lòng lại hai ý, không thật thà và khó tin cậy. Thường dùng để chê trách thói hai mặt, dễ thay lòng hoặc phản bội trong quan hệ với người khác.
English explanation
Refers to someone who presents a single outward face but harbors divided or hidden intentions within. It criticizes two-faced, deceitful, and unreliable behavior in dealing with others.